100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

眉开眼笑 (méi kāi yǎn xiào): brows raised in delight

Nghĩa và thứ tự nét

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
brows raised in delight
Số chữ
4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • brows raised in delight

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人非常高兴、快乐的样子,眉毛舒展,眼睛带笑。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

mở (ngoại động từ hoặc nội động từ)

HSK 5

con mắt

HSK 2

biến thể cũ của 笑[xiao4]

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

The children couldn't wait to open the gifts; seeing their favorite toys, they were all beaming with joy.

,,。

When Grandma Wang heard that her granddaughter had been admitted to a prestigious university, she was overjoyed and repeatedly praised her for being promising.

,,。

When the boss announced that this year's year-end bonus would be doubled, the colleagues immediately lit up with joy, clapping and cheering.

,,。

When Grandpa saw his son, who had been away from home for years, suddenly return, he instantly beamed with joy and hugged him tightly.

,,。

Xiaoming received an admission letter from his dream university; the whole family beamed with joy upon seeing it, immersed in happiness.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập