100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

看守 (kān shǒu): để bảo vệ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bảo vệ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bảo vệ
  • để xem qua

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 负责看管、保卫或监视人或地方,不让其逃跑或出事
  • 也指做这种工作的人,如监狱看守。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để chăm sóc

HSK 5

để bảo vệ

Câu ví dụ

。

He guards this warehouse every day.

。

The police are guarding the crime scene.

。

That dog is guarding the flock of sheep.

。

They take turns guarding the gate.

。

The soldiers are guarding the border.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập