100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

看病 (kàn bìng): đi khám bệnh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đi khám bệnh
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đi khám bệnh
  • đi khám bệnh
  • khám bệnh cho bệnh nhân

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 去医院或诊所请医生检查身体、诊断病情并接受治疗。例如感冒发烧时,人们常常需要去医院看病。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để chăm sóc

HSK 1

bệnh tật; bệnh; bị ốm; khuyết điểm; bệnh tật; bệnh; bị ốm; bị bệnh; khuyết điểm; lỗi

Câu ví dụ

。

I need to go to the hospital to see a doctor tomorrow.

,。

He has a cold and is seeing a doctor right now.

。

The doctor has to see many patients every day.

??

Where do you feel unwell? Do you need to go see a doctor?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập