100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

眼光 (yǎn guāng): gaze gaze

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
gaze gaze
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gaze gaze
  • sự hiểu biết sâu sắc
  • tầm nhìn xa
  • Tầm nhìn
  • Cách nhìn mọi thứ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 视线,看人或看东西的目光,也可以指观察事物的能力与判断力
  • 有时还指一个人的见识和想法。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

con mắt

HSK 4

ánh sáng; tia sáng; sáng; bóng; chỉ; chỉ là; dùng hết; xong; để lộ (một phần cơ thể); ánh sáng; tia sáng; sáng; bóng; mịn; chỉ; chỉ là; dùng hết; hoàn thành; trần trụi; không che phủ

Câu ví dụ

,。

His gaze is very sharp; he saw the key to the problem at a glance.

,。

This entrepreneur has great vision and has invested in many emerging industries.

,。

From a long-term perspective, education is the most important investment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập