100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

眼红 (yǎn hóng): để tham lam

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tham lam
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tham lam
  • ghen tị
  • Màu xanh lá cây với sự ghen tị
  • tức giận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 看见别人有好的东西或好处时,心里羡慕,甚至嫉妒,很想自己也得到
  • 常用来形容因为别人比自己好而不高兴或不满足的心态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

con mắt

HSK 5

màu đỏ

Câu ví dụ

,,。

Every time he sees a colleague get promoted and a raise, he becomes extremely envious, always feeling that he deserves the same treatment.

,,。

She coveted her friend's new phone, so she scrimped and saved for three months and finally bought one too.

,,。

Seeing the neighbor's child get into a prestigious university, his mother felt a bit envious and also hoped her own child would succeed.

,,。

Colleagues were envious that he got the chance to train abroad, and they gossiped privately, feeling the quota allocation was unfair.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập