100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

着急 (zháo jí): lo lắng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lo lắng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lo lắng
  • lo lắng
  • cảm thấy bồn chồn
  • cảm thấy cấp bách
  • vội vàng
  • phát âm Đài Loan [zhao1ji2]

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để chạm vào

HSK 3

khẩn cấp; cấp bách; nhanh chóng; vội vàng; lo lắng; làm cho (ai đó) lo lắng; khẩn cấp; cấp bách; nhanh chóng; vội vàng; lo lắng; lo âu; làm cho (ai đó) lo âu; lo lắng

Câu ví dụ

,。

Don't worry, we'll be there soon.

,。

He lost his wallet and was very worried.

,。

Mom was worried when she saw the child had a fever.

,。

Time was running out, so she ran to the station anxiously.

,。

Don't rush; explain it slowly and clearly.

,。

Don't worry, take your time and speak slowly.

,。

He hasn't come yet; I'm very worried.

。

The mother is anxious about her child's studies.

,。

Time is running out, and everyone is starting to get anxious.

,。

Don't be anxious; the problem will be solved.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập