100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

着火 (zháo huǒ): để bắt lửa, để đốt cháy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bắt lửa, để đốt cháy
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bắt lửa, để đốt cháy
  • để bắt lửa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指物体开始燃烧起来,通常指意外发生的火灾
  • 也可以说某物被点燃,火开始烧起来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để chạm vào

HSK 4

Hỏa

Câu ví dụ

。

That building caught fire.

,。

The car suddenly caught fire, and the driver ran out immediately.

!。

Be careful! It's very easy for a forest to catch fire.

,。

If the kitchen catches fire, turn off the gas first.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập