100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

睡袋 (shuì dài): túi ngủ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
túi ngủ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • túi ngủ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种为睡觉而设计的保暖袋子,通常在户外露营、登山或旅行时使用。它像一个可以钻进去的袋子,里面铺有保暖材料,能让人在野外或没有床的地方睡觉时保持温暖。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

ngủ; nằm xuống; đi ngủ; nằm nghỉ

pouch

Câu ví dụ

,,,,。

On the first night of camping, the temperature in the mountains dropped to minus five degrees. Luckily, I had brought a thick sleeping bag. Once I crawled inside, I warmed up quickly and slept soundly until dawn.

,,,。

This outdoor gear store was having a sale, so I spent two hundred yuan on a lightweight sleeping bag. When packed, it's only as big as a water bottle—perfect for backpacking trips.

,,,,。

In the middle of the night, it suddenly started pouring rain, and water got into the tent. My sleeping bag was completely soaked, and I was shivering from the cold, so I had to run to the car and sleep with the heater on all night.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập