100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

短处 (duǎn chù): thiếu sót

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thiếu sót
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thiếu sót
  • khiếm khuyết
  • lỗi lỗi
  • Những điểm yếu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人身上的缺点、不足或不擅长的地方,与“长处”相对。常用来评价一个人的能力、性格或表现中不够好的方面,例如做事马虎、脾气急躁等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

ngắn; ngắn gọn; thiếu; điểm yếu; lỗi; ngắn (về độ dài hoặc thời gian); điểm yếu; lỗi

HSK 5

nơi

Câu ví dụ

,。

Everyone has their own strengths and weaknesses; what matters is learning to make up for one's weaknesses by acquiring others' strong points.

,。

His biggest shortcoming is that he gives up easily when he faces difficulties, so once again he didn't last to the end of this competition.

,,,。

During the interview, the examiner asked me what my weaknesses were, and I honestly said that sometimes I pursue perfection too much, which actually affects my efficiency.

,,。

As the team leader, I shouldn't just focus on my colleagues' shortcomings; instead, I should look more at their strengths.

,。

Admitting your own shortcomings is not shameful; what's truly shameful is knowing you have faults but refusing to correct them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập