100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

码头 (mǎ tóu): bến tàu, bến tàu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bến tàu, bến tàu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bến tàu, bến tàu
  • cầu tàu
  • bến tàu
  • bến cảng
  • cầu cảng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 海边或江边供船只停靠、装卸货物和乘客上下的地方
  • 也泛指与水上运输有关的场所。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

mã não

HSK 5

đầu

Câu ví dụ

,。

We sat by the wharf, waiting for the ferry to arrive.

。

The wharf was piled high with goods ready to be loaded onto the ship.

,。

The fishermen returned to the wharf at dawn to unload fresh fish.

。

This wharf can accommodate three large ships at the same time.

,,。

At night, the lights of the wharf are reflected on the water, which is very beautiful.

,。

He stood on the wharf and waved goodbye to his departing friend.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập