100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

破旧 (pò jiù): shabby (trợ giúp)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
shabby (trợ giúp)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • shabby (trợ giúp)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容衣物、房屋、物品等因使用时间长或缺乏维护而变得陈旧、损坏,不整洁。
  • 强调外观上显得破烂、寒酸,常带有贬义或同情意味。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

bị hỏng

HSK 3

cũ; trái nghĩa: mới 新; trước đây; sờn (theo thời gian); cũ; không mới; trước đây; trước; sờn; đã qua sử dụng

Câu ví dụ

,,,。

Grandpa is still wearing that shabby overcoat; its cuffs have worn white, but he always says it's comfortable and can't bear to throw it away.

,,,。

At the end of the alley there is a shabby little house with yellowed newspaper pasted over the window and a crooked door; it's clear no one has lived there for a long time.

,,。

Although the sign of this bookstore is already shabby and faded, the books inside are neatly arranged, and the owner is very warm.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập