100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

破灭 (pò miè): để bị phá vỡ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bị phá vỡ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bị phá vỡ
  • hy vọng bị hủy diệt (of hope)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指希望、幻想、理想等像泡沫一样完全消失,不再存在
  • 也指事物被彻底毁灭或不再继续。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

bị hỏng

HSK 6

để dập tắt hoặc đưa ra

Câu ví dụ

,,。

He had dreamed of becoming an astronaut since childhood, but his eyesight was too poor, and that dream was completely shattered after the physical examination.

,,。

After the war broke out, many families were forced to flee their homes, and their hopes for a peaceful life were shattered in an instant.

,,。

She had always thought her boyfriend would propose to her, but when she saw him holding hands with someone else, that fantasy was completely shattered.

,,。

Investors had expected the stock price to keep rising, but the company suddenly declared bankruptcy, and their dream of getting rich was shattered overnight.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập