100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

破除 (pò chú): để loại bỏ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để loại bỏ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để loại bỏ
  • để làm đi với
  • để thoát khỏi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 去掉或消除旧思想、迷信、规矩、障碍等抽象事物
  • 使不再存在或不再起作用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

bị hỏng

HSK 6

để thoát khỏi

Câu ví dụ

,。

We must eliminate superstition and believe in science.

。

The government is working hard to eliminate old rules and regulations.

,。

Only by eliminating these obstacles can we continue to move forward.

。

Education reform requires breaking down traditional concepts.

。

His speech aims to eliminate people's fear of failure.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập