100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

硬件 (yìng jiàn): phần cứng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phần cứng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phần cứng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指计算机系统中所有物理设备的总称,比如主机、显示器、键盘、鼠标等
  • 也比喻实际的设施、设备或人员等实体条件,比如硬件设施、硬件条件。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

khó khăn

HSK 1

mục; thành phần; loại từ cho sự kiện; món; cái; bài báo; loại từ cho quần áo, hành lý, vấn đề, trường hợp, sự kiện, v.v.; tài liệu; thư (trong 文件, 信件)

Câu ví dụ

,。

This company invests a large amount of money every year in upgrading its computer hardware to improve employee productivity.

,。

My old phone's hardware is so poor that even opening WeChat takes several seconds.

,,。

Developing this kind of complex game requires not only excellent software but also powerful hardware support.

,,。

After inspecting, the engineer found that the problem was not in the program but that the server hardware had malfunctioned.

,。

With the development of artificial intelligence, the market demand for high-performance hardware is growing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập