100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

硬盘 (yìng pán): ổ cứng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ổ cứng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ổ cứng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 计算机中用来长期存放资料的主要设备,装在主机内部,容量大,断电后里面的内容也不会丢失。平时说的硬盘多指这种内置的固定存储器,现在也常用固态硬盘,速度更快。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

khó khăn

HSK 6

khay

Câu ví dụ

,。

I saved all my photos and videos on an external hard disk, so I won't worry even if my computer breaks down.

,,。

This game is too big; my hard disk doesn't have enough space. I have to delete some old files before I can install it.

,。

The engineer is checking the server's hard disk to see why the data reading speed has become so slow.

,,。

He bought a new solid-state hard disk. After replacing it, the computer boots up in just a few seconds.

,,。

Don't forget to regularly back up the important data on your hard disk. If it fails, the loss will be huge.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập