100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

神经 (shén jīng): Thần kinh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thần kinh
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thần kinh
  • trạng thái tinh thần
  • (coll.) không có mặt
  • nutsjob

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人和动物体内传递信息、控制感觉和运动的组织,由许多神经细胞组成
  • 也指人的精神状态或情绪,常用于口语,如“神经紧张”“别神经兮兮的”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Chúa ơi! Chúa ơi

HSK 7

Kinh

Câu ví dụ

,,。

He works until early morning every day; the pressure is so great that his nerves are constantly on edge, and even on weekends he can't relax.

,,。

Upon hearing that sudden news, her nerves broke down all at once, and she couldn't help but cry.

,,。

After the examination, the doctor said that his optic nerve was damaged and required prompt treatment.

,,。

The surgery is high-risk because the tumor is too close to the nerve, so the doctor must be extremely careful.

,,。

Don't lose your temper over such a small thing; you're too nervous. Just relax a bit.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập