100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

禁不住 (jīn bu zhù): Cant giúp nó

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Cant giúp nó
Số chữ
3
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cant giúp nó
  • Can't chịu đựng nó

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示控制不住自己,忍不住要做某件事,多指情绪或身体反应,如禁不住笑、禁不住流泪
  • 也表示承受不住、经不起某种力量或压力,如禁不住考验、禁不住风吹。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 1

không; không phải vậy; (dạng ràng buộc) không; bất-; không

HSK 1

sống; cư trú; ở lại; dừng lại; ngừng; (bổ ngữ kết quả chỉ sự vững chắc hoặc trạng thái đạt được ổn định); sống; cư trú; ở lại (tạm thời); dừng lại; ngừng; (sau động từ) chỉ sự vững chắc hoặc trạng thái đạt được ổn định

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

Hearing the good news, she couldn't help jumping for joy.

,。

Looking at the cute puppy, I couldn't help reaching out to pat its head.

,。

Hearing this joke, the whole class couldn't help laughing.

,。

Seeing the touching movie scene, she couldn't help shedding tears.

,。

Smelling the aroma of the food his mother cooked, he couldn't help swallowing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập