100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

福利 (fú lì): Lợi ích vật chất

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Lợi ích vật chất
Số chữ
2
Từ loại
noun, verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Lợi ích vật chất
  • Lợi ích bằng vật chất
  • Phúc lợi xã hội (social welfare)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指国家、单位或组织给人们在工资之外提供的物质待遇和好处,常包括奖金、补贴、保险、住房、休假等
  • 也泛指能给生活带来便利和实惠的各种利益或好处。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

may mắn tốt đẹp

họ Lý

Câu ví dụ

、,。

This company provides employees with benefits such as free lunch, shuttle buses, and annual health checkups, so many people are willing to stay and work here long-term.

,。

The government recently increased housing subsidies and medical insurance benefits for low-income families, helping them live more securely in the city.

,、,。

In addition to base salary, this foreign company also offers benefits such as performance bonuses and paid leave, attracting many outstanding talents.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập