100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

福气 (fú qi): may mắn tốt đẹp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
may mắn tốt đẹp
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • may mắn tốt đẹp
  • một lời phước lành

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人享有的好运和幸福
  • 常用来形容家庭和睦、身体健康、事业顺利等美好的境遇
  • 也可以表示因运气好而得到的好处。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

may mắn tốt đẹp

HSK 4

khí

Câu ví dụ

,。

Grandma says being able to eat a reunion meal is good fortune.

,。

Having such a good friend is truly my good fortune.

。

He feels that meeting this teacher is a kind of good fortune.

,,。

Good health and a peaceful life are the greatest blessings.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập