100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

私人 (sī rén): riêng tư

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
riêng tư
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • riêng tư
  • cá nhân
  • giữa các cá nhân
  • người có mối quan hệ cá nhân gần gũi với người
  • Một thành viên của một clique

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 属于个人而不是公众或国家的
  • 与公家、集体相对。例如私人财产、私人企业。
  • 指个人之间的、非公开的交往或事务。例如私人关系、私人谈话。
  • 有时指非官方的、个人的身份或立场。例如以私人名义访问。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

personal; private

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập