100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

私自 (sī zì): riêng tư

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
riêng tư
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • riêng tư
  • cá nhân
  • bí mật
  • mà không có sự chấp thuận rõ ràng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 没有经过允许,自己一个人偷偷地做某事
  • 不告诉别人,也不按照大家共同的规定去做。常用来表示做事情时只按自己的想法,不公开、不经过同意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

personal; private

HSK 4

(bình thức bị ràng buộc) bản thân

Câu ví dụ

,,。

The company stipulates that employees may not use the official seal without authorization; they must obtain their supervisor's approval.

,。

He took the equipment from the lab without permission and was severely criticized by his advisor as a result.

,。

These documents are confidential; you cannot copy them or take them out of the office without authorization.

,。

The mother discovered that her son had used her phone to top up a game with a lot of money without her permission and was very angry.

,,。

In ancient times, officials who privately traded with foreign merchants could be punished.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập