100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

种子 (zhǒng zi): hạt giống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hạt giống
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hạt giống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 种子植物的胚珠受精后发育成的结构,能长成新的植物
  • 比赛中排定的对手或位置,常指体育竞赛的分组安排。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

hạt giống

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

,,。

Spring has arrived, and the farmers scatter wheat seeds in the moist fields, hoping for a good harvest in autumn.

,,。

Mom buried sunflower seeds in a flowerpot and watered them every day; two weeks later, tender green sprouts broke through the soil.

,。

Scientists store some precious plant seeds in a freezer at minus twenty degrees Celsius to prevent these species from going extinct in the future.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập