100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

种类 (zhǒng lèi): loại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
loại
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • loại
  • chi (genus)
  • thể loại
  • đa dạng
  • các loài
  • Sắp xếp
  • Lớp học

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指根据某种共同特点把事物分成的不同类别,如动物、植物、颜色等
  • 也泛指事物的门类或类型。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

hạt giống

HSK 5

loại

Câu ví dụ

,、、,。

There are many kinds of fruit in the supermarket: apples, bananas, grapes, and mangoes shipped from the south.

,、,。

This bookstore has a complete range of book types; whether you're looking for novels, history, or science and technology books, you can find them here.

,,。

To satisfy different customers' tastes, this restaurant has increased the variety of dishes; now there are more than thirty dishes on the menu.

,。

The variety of flowers in the botanical garden is astonishing; there are more than a dozen different colors of roses alone.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập