100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

稀少 (xī shǎo): thưa thớt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thưa thớt
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thưa thớt
  • hiếm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容数量很少,分布不密集,不常出现。常用来描述事物少见的程度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

thưa thớt

HSK 1

ít; ít hơn; thiếu; vắng mặt; ngừng (làm gì đó); hiếm khi; ít khi; thiếu; thiếu hụt; ngừng; thôi; hiếm khi; ít khi

Câu ví dụ

,,。

On this plateau, the air is very thin, and newcomers often find it hard to breathe.

,,。

Due to environmental pollution, the number of this fish has become very scarce, and fishermen can hardly catch them anymore.

,,。

In the desert, water sources are very sparse, and travelers must prepare enough water in advance.

,,。

This area is sparsely populated; the whole village has only a few dozen households and seems very quiet.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập