100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

稀有 (xī yǒu): không phổ biến

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không phổ biến
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không phổ biến

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 很少见的
  • 非常少有的。形容事物出现得不多、不常发生,或数量很少,让人觉得很特别、很珍贵。常用来形容动物、植物、物品、机会、资源等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

thưa thớt

HSK 1

có; có; (dạng ràng buộc) có; với; -ful; -ed; -al (như trong 有意[you3 yi4] có ý định); có; sở hữu; có; có; tồn tại

Câu ví dụ

,。

This kind of blue butterfly is extremely rare in the world; scientists spent ten years before finding just a few.

,。

He happened to buy a rare poetry collection at a secondhand book market and was so happy he barely slept all night.

,。

Because this metal is very rare, its price is several times higher than that of gold.

,,。

In this small town, people who can speak fluent French are rare, so the school places special value on that new teacher.

,。

The number of pandas surviving in the wild is becoming increasingly rare, and protecting them has become an urgent task.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập