100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

空中 (kōng zhōng): trong bầu trời

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun, adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trong bầu trời
Số chữ
2
Từ loại
noun, adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trong bầu trời
  • trong không khí

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 天空中
  • 指离地面较高的空间范围,常用于描述飞行、飘浮或发生在天上的事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

trống rỗng

HSK 6

(bình thức bị ràng buộc) Trung Quốc

Câu ví dụ

,,。

Autumn has arrived, and fallen leaves are everywhere in the park; little golden leaves are dancing in the air.

,,。

That eagle circled in the sky for a long time, then suddenly dove down and caught a rabbit.

,,。

On New Year's Eve, fireworks exploded in the sky, and their colorful light lit up the whole city.

,,。

After the plane took off, I looked out the window and saw white clouds drifting slowly in the sky.

,。

The children were flying kites on the playground, and the colorful kites flew higher and higher in the sky.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập