100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

空军 (kōng jūn): lực lượng không quân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lực lượng không quân
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lực lượng không quân
  • (slang) to fail to catch anything (on a fishing trip) (trong một chuyến đi câu cá)
  • để được skunked

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 以空中作战为主要任务的军种,负责保卫国家领空、争夺制空权以及对地面和海上目标实施空中打击
  • 也指某个国家或政治集团拥有的全部空中军事力量。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

trống rỗng

HSK 3

army; military; troops; corps

Câu ví dụ

。

His older brother serves in the Chinese Air Force.

,。

The air force base is heavily guarded; ordinary people cannot enter.

。

This exercise deployed over a hundred air force fighter jets.

。

Air force pilots need to undergo rigorous training.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập