100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

空前 (kōng qián): chưa từng có trước đây

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chưa từng có trước đây
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chưa từng có trước đây

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从前没有过的
  • 从来没有发生过的。形容某种情况、规模或程度达到历史上从未有过的水平,常用来强调事情非常突出、罕见或极其强烈。例如空前成功、空前团结、空前激烈。通常带有强调和夸张的语气。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

trống rỗng

HSK 1

trước; phía trước; về phía trước; đầu tiên; hàng đầu (theo sau là số); tương lai; trước đây; trước; TCN; trước kia; trước đây

Câu ví dụ

,。

The success of this performance is unprecedented, attracting audiences from all over the world.

,。

Scientists have made an unprecedented breakthrough, opening up new possibilities for humanity to explore the universe.

,。

With the development of technology, our lives have undergone unprecedented changes.

,。

After publication, this book attracted unprecedented attention, and its sales broke all records.

,。

Cooperation between the two countries has reached an unprecedented scale, exerting a profound impact on the global economy.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập