100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

空想 (kōng xiǎng): mộng ngày

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mộng ngày
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mộng ngày
  • tưởng tượng
  • để tưởng tượng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 不切实际地想象或幻想,通常指脱离现实、难以实现的念头或愿望
  • 也可以指整天想入非非、不付诸行动的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

trống rỗng

HSK 1

nghĩ (về); nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ (rằng); tin (rằng); mong muốn; muốn; nhớ (cảm thấy buồn vì thiếu vắng); nghĩ (về); cân nhắc; nghĩ (rằng); tin; mong muốn; muốn; nhớ (ai đó); cảm thấy hoài niệm về

Câu ví dụ

,。

He daydreams all day and never takes action.

,。

Daydreaming cannot solve practical problems; we need to take action.

,。

Her plan is just a daydream, with no possibility of realization.

,。

Young people should be down-to-earth and not indulge in daydreams.

,。

Rather than daydreaming about the future, it's better to grasp the present.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập