100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

空气 (kōng qì): không khí

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không khí
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không khí
  • khí quyển
  • không khí
  • hỗn hợp các chất khí bao quanh trái đất
  • không khí
  • tâm trạng hoặc cảm giác của một nơi hoặc tình huống

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 地球周围的气体,人和动植物呼吸都离不开它
  • 也指某个环境或气氛,比如教室里的空气很紧张。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

trống rỗng

HSK 4

khí

Câu ví dụ

。

The air here is very fresh.

。

Air pollution is a serious problem.

。

We need to breathe fresh air.

。

The air in the room is stuffy.

。

The air after rain is especially fresh.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập