100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

空虚 (kōng xū): rỗng rỗng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rỗng rỗng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rỗng rỗng
  • sự trống rỗng
  • vô nghĩa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 里面没有东西,感觉空空的
  • 内心缺少寄托或意义,感到孤独、无聊、不充实。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

trống rỗng

HSK 7

sự trống rỗng

Câu ví dụ

,,。

The pace of life in the big city is fast, but he often feels an inner emptiness, as if something important is missing.

,,。

After retirement, she suddenly felt that her days were empty, and she didn't know what to do every day.

,。

He was addicted to online games, trying to fill the emptiness in reality with a virtual sense of achievement.

,,。

In the dead of night, an inexplicable feeling of emptiness welled up in his heart, making it hard for him to fall asleep.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập