100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

空闲 (kòng xián): miễn phí, giải trí

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
miễn phí, giải trí
Số chữ
2
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • miễn phí, giải trí
  • Thời gian rảnh rỗi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指没有事情要做,可以自由支配的时间
  • 也形容人暂时没有工作或任务,处于有空的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

trống rỗng

HSK 5

vỏ bọc

Câu ví dụ

,,。

I don't have any free time on weekends; I need to take care of the kids at home and also clean the house.

,。

He is busy with work every day and hardly has any free time to spend with his family.

,。

When I have free time, I want to go for a walk in the park or have coffee with friends.

,,。

After retiring, he had more free time and started learning to paint and grow flowers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập