100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

穿着 (chuān zhuó): trang phục

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trang phục
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trang phục
  • quần áo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人身上的衣服、鞋帽等打扮,也指穿戴的样子和风格。可表示具体的服饰搭配,如衣着整洁、穿着朴素
  • 也可指穿在身上的行为或状态,用于描述某人当时的服饰外观。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

khoan xuyên qua; đâm xuyên; đục lỗ; đi qua; băng qua; xâu; xâu lại với nhau; mặc; mặc vào (quần áo; mặc; mặc vào (quần áo, giày dép, v.v.); đi qua; băng qua; đâm xuyên; khoan xuyên qua; xâu

HSK 4

để chạm vào

Câu ví dụ

。

Her attire is always very fashionable.

,。

In formal occasions, you should pay attention to dressing appropriately.

,。

His attire is simple, but it looks very comfortable.

。

Her attire reflects her personality.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập