穿越 (chuān yuè): để vượt qua
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- để vượt qua
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- verb
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- để vượt qua
Giải thích bằng tiếng Trung
- 穿过、经过某个空间或时间范围,从一个地方到另一个地方,或从一个时间段进入另一个时间段。常用于描述跨越山川、森林、沙漠等具体地方,也用于跨越时空、历史等抽象概念。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
khoan xuyên qua; đâm xuyên; đục lỗ; đi qua; băng qua; xâu; xâu lại với nhau; mặc; mặc vào (quần áo; mặc; mặc vào (quần áo, giày dép, v.v.); đi qua; băng qua; đâm xuyên; khoan xuyên qua; xâu
Câu ví dụ
That science fiction movie is about the protagonist traveling back to the Tang Dynasty and seeing the prosperity of Chang'an with his own eyes.
In order to complete this geological survey, the team members traversed a no-man's land, walking for three full days before reaching their destination.
He closed his eyes, as if traveling through time and space, returning to the yard where he played with his childhood friends.
This tunnel traverses the entire mountain; driving through it takes only five minutes, saving an hour compared to the old winding mountain road.
In this novel, a modern girl accidentally travels back to the ancient imperial palace and must learn court etiquette in order to survive.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.