100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

窗口 (chuāng kǒu): Cửa sổ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Cửa sổ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Cửa sổ
  • mở cung cấp quyền truy cập hạn chế
  • Cửa sổ hệ điều hành máy tính
  • fig. trung bình
  • trung gian trung gian
  • showpiece (mở trưng bày)
  • Địa điểm thử nghiệm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 墙上或建筑物上用来透光、通风的开口,通常装有玻璃
  • 也指车站、银行、医院等场所办理业务的柜台或服务处
  • 在计算机中,指屏幕上显示程序或文件内容的区域。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Cửa sổ

HSK 1

miệng; loại từ cho những thứ có miệng (người; miệng (bộ phận cơ thể); loại từ cho người, đồ vật có miệng, miếng cắn, và ngụm; lỗ mở; lối vào; rìa

Câu ví dụ

,。

Please open the window to let in fresh air.

。

There was a long line in front of the ticket window.

。

I opened an account at the bank window.

。

From this window, you can see the distant mountains.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập