100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

窗台 (chuāng tái): bệ cửa sổ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bệ cửa sổ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bệ cửa sổ
  • gờ cửa sổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 窗台指窗户下部的平台或台面,通常位于窗户内侧,也可以指窗户外面的台面。人们常在窗台上放花盆、小物件或坐着休息。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Cửa sổ

HSK 4

Đài Loan (từ)

Câu ví dụ

,。

Mom put the flowerpot on the windowsill to let the flowers bask in the sun.

,。

I often sit by the windowsill reading, enjoying the quiet afternoon.

,。

The kitten jumped onto the windowsill and looked curiously at the world outside.

。

Please wipe the dust off the windowsill.

,。

Raindrops hit the windowsill, making a pitter-patter sound.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập