100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

窗户 (chuāng hu): cửa sổ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cửa sổ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cửa sổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 墙上或屋顶上用来通风和采光的开口,通常装有玻璃,可以开关
  • 也指这个开口上的框架和玻璃等整体结构。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Cửa sổ

HSK 6

một hộ gia đình

Câu ví dụ

,。

Please close the window; it's very windy outside.

,。

He opened the window to let fresh air in.

。

This window faces the main street.

。

Mom wiped the window very clean.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập