100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

竹子 (zhú zi): cây tre

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cây tre
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cây tre

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种常绿植物,茎干中空、有节,长得又高又直,多生长在温暖潮湿的地方。竹子生长很快,用途很广,可以用来做家具、建筑材料和乐器,嫩芽也可以吃。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

bamboo

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

。

There is a dense bamboo grove behind my house.

。

Pandas love eating fresh bamboo the most.

。

These bamboos grow especially fast in spring.

。

He made a chair out of bamboo.

。

Bamboo stems can be used to build houses.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập