100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

竹竿 (zhú gān): cây tre cực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cây tre cực
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cây tre cực

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用竹子做的长棍子,通常又细又长,可以用来撑船、晾衣服或做其他支撑用的工具。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

bamboo

pole

Câu ví dụ

。

Grandpa used a long bamboo pole to knock the persimmons off the tree.

,,。

The children pretended the bamboo pole was a horse and ran around the yard, having a wonderful time.

,,。

The clothesline broke, so Dad found a bamboo pole and propped it between two stools to hang the clothes on.

,,,。

The fisherman stood at the bow, holding a bamboo pole and pushing hard against the riverbed to move the small boat slowly forward.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập