100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

笨蛋 (bèn dàn): kẻ ngốc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kẻ ngốc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kẻ ngốc
  • đồ ngốc
  • người ngớ ngẩn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用来骂人不够聪明、做事糊涂的人,语气比较轻,有时带玩笑或亲昵的意味,多用于熟人之间。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

ngu ngốc; dại dột; ngớ ngẩn; chậm hiểu; vụng về; ngu ngốc; dại dột; chậm hiểu; vụng về; lóng ngóng

egg

Câu ví dụ

,,。

Ignore him; he just called me an idiot, but actually I just didn't hear the question clearly.

,,。

You little dummy, you left the keys in the door again; remember to take them out next time.

,。

The boss angrily called his subordinate an idiot, but later found out it was a computer system problem.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập