100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

笨重 (bèn zhòng): nặng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nặng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nặng
  • cồng kềnh
  • khó sử dụng
  • vất vả
  • gian nan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容物体又大又重,不灵活,不方便搬动或使用
  • 也可以形容人动作不灵巧,显得迟钝、吃力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

ngu ngốc; dại dột; ngớ ngẩn; chậm hiểu; vụng về; ngu ngốc; dại dột; chậm hiểu; vụng về; lóng ngóng

HSK 4

lặp lại; sự lặp lại; lại; lại-; loại từ: tầng; lặp lại; lại; lại-

Câu ví dụ

,。

This old-fashioned TV is big and heavy; one person simply can't move it.

,。

If you carry heavy luggage while hiking, you'll soon be out of breath from exhaustion.

,。

Early mobile phones were very bulky, but today's smartphones are thin and light enough to slip into a pocket.

,。

Although these heavy cotton shoes are warm, they are very inconvenient for running.

,,。

On moving day, he carried heavy boxes up and down the stairs alone, sweating profusely.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập