100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

等级 (děng jí): lớp học

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lớp học
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lớp học
  • thứ hạng
  • tình trạng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 按一定标准划分出的高低差别或类别,常用于衡量质量、水平、地位、军衔等
  • 例如工资等级、考试等级、酒店星级、军队军衔。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

đợi; chờ; vào lúc; khi; cho đến khi; vân vân; v.v.; và những người khác; (dạng ràng buộc) loại; cấp; hạng; (dạng ràng buộc) bằng; giống như; (dùng để kết thúc liệt kê); (văn học) (hậu tố số nhiều gắn với đại từ nhân xưng hoặc danh từ); đợi; chờ; vào lúc; khi; cho đến khi; vân vân; v.v.; và những người khác; (dạng ràng buộc) loại; cấp; hạng; (dạng ràng buộc) bằng; giống như

HSK 5

cấp độ

Câu ví dụ

,。

This hotel's service grade is very high, so the room rate is also considerably more expensive than an ordinary hotel's.

,。

Players must reach level 50 to enter this dungeon; otherwise, the system will indicate that their level is insufficient.

,,。

The company arranges different training courses based on employees' skill grades—the higher the grade, the more difficult the course.

,。

In Go competitions, players' ranks determine which group they are assigned to.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập