100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

答应 (dā ying): trả lời; hồi đáp; trả lời khẳng định; đồng ý; chấp nhận; hứa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trả lời; hồi đáp; trả lời khẳng định; đồng ý; chấp nhận; hứa
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trả lời
  • hồi đáp
  • trả lời khẳng định
  • đồng ý
  • chấp nhận
  • hứa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 回答别人,对别人的呼唤或问题作出回应
  • 同意别人的请求或要求,表示愿意去做。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

trả lời; hồi âm; phản hồi; trả lời; hồi âm; phản hồi; đáp lễ (thăm hỏi, v.v.); đền đáp

HSK 7

To do something (To do something)

Câu ví dụ

。

He agreed to my request.

。

You promised to help me.

。

She promised to come to the meeting tomorrow.

。

I promised Mom that I would come home early.

,。

I called out to him, but he didn't answer.

。

She promised to come and help tomorrow.

。

Mom agreed to buy me new clothes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập