100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

答辩 (dá biàn): To respond (to an accusation)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To respond (to an accusation)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To respond (to an accusation)
  • Để bảo vệ luận án của mình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对别人的指责、控告或疑问进行解释和辩驳,说明自己的理由或立场。常用于正式场合,如法律诉讼、学术讨论或会议中,当事人针对对方的观点或指控作出回答和辩护。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

trả lời; hồi âm; phản hồi; trả lời; hồi âm; phản hồi; đáp lễ (thăm hỏi, v.v.); đền đáp

HSK 7

để tranh cãi

Câu ví dụ

,,。

Facing his colleague's accusation, he calmly defended himself, using data to prove that his plan had no problems.

,。

The lawyer defended the defendant in court, pointing out the contradictions in the prosecution's evidence.

,,。

After the company was accused of plagiarism, the spokesperson immediately held a press conference to respond, denying all infringement allegations.

,,。

At the academic conference, the professor calmly responded, addressing the doubts raised by peers one by one.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập