100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

筹划 (chóu huà): để lên kế hoạch và chuẩn bị

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để lên kế hoạch và chuẩn bị
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để lên kế hoạch và chuẩn bị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为做某件事而事先想好办法、做好准备
  • 通常用于比较重要或复杂的事情,如活动、项目、会议等
  • 与“计划”意思相近,但更强调为达到目的而想办法、做安排。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

chip (trong cờ bạc)

HSK 6

để hàng

Câu ví dụ

,,。

To give Mom a surprise, Dad and I secretly planned a birthday party and even invited all our relatives.

,。

The company is planning to open its first overseas branch in Shanghai next year, and the marketing department has already done a detailed survey.

,,。

They have been planning this trip for half a year, and from choosing the destination to booking the hotel, every step was considered carefully.

,,。

After several months of planning, the community finally successfully held a charity sale and raised 50,000 yuan for children in poverty.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập