100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

筹办 (chóu bàn): để sắp xếp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để sắp xếp
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để sắp xếp
  • để chuẩn bị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为举办某项活动或完成某件事而提前做准备和安排,常指会议、比赛、展览等大型活动的组织工作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

chip (trong cờ bạc)

HSK 3

chăm sóc (một vấn đề); giải quyết (một nhiệm vụ; làm; quản lý; xử lý; đối phó; sắp xếp; thiết lập; trừng phạt (trong 惩办)

Câu ví dụ

,。

In order to arrange this school anniversary celebration, the students were busy for a whole month.

,。

The company is arranging a large product launch event and has invited many media outlets.

,。

They are arranging their wedding, so they have been especially busy lately.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập