100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

筹码 (chóu mǎ): con chip thương lượng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
con chip thương lượng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • con chip thương lượng
  • Chip chơi game
  • mã thông báo sòng bạc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 赌博时用来代替钱币的凭证,可以在赌局结束后兑换现金
  • 比喻在谈判或交易中用来换取利益的条件或优势。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

chip (trong cờ bạc)

HSK 7

mã não

Câu ví dụ

,,。

Before the negotiation, both sides worked hard to increase their bargaining chips so as to gain more benefits at the table.

,。

She held evidence of the company's financial fraud, which became an important bargaining chip for her promotion demand.

,,。

In divorce agreements, custody of the child often becomes a bargaining chip fought over by both parties, which is heartbreaking.

,,。

He used company secrets as a bargaining chip to threaten his boss for a raise, but ended up being fired.

,,。

Environmental groups pointed out that environmental standards must not be used as a bargaining chip in trade negotiations, otherwise it would harm the global ecosystem.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập