100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

签证 (qiān zhèng): thị thực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thị thực
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thị thực
  • cấp thị thực
  • thị thực (giấy tờ du lịch)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一国政府允许外国人进入本国国境或在本国停留、通过的许可证明,通常盖在护照上或作为单独文件。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

ký tên của mình

HSK 4

để nhắc nhở

Câu ví dụ

。

I need to go to the embassy tomorrow to apply for a visa.

?

When does your visa expire?

。

He cannot go abroad because of visa issues.

。

Applying for a visa requires preparing many documents.

。

My visa application was rejected.

。

I need to apply for a visa to go to the United States.

。

His visa was refused.

。

The embassy issued him a visa.

,。

My visa expires next month and needs to be extended.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập