100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

算盘 (suàn pán): Abacus (bằng tiếng Anh: Abacus)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Abacus (bằng tiếng Anh: Abacus)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Abacus (bằng tiếng Anh: Abacus)
  • kế hoạch
  • chương trình

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种传统的计算工具,上面有珠子,可以上下拨动来进行加减乘除等计算。现在也常用来比喻心里盘算或计划的事情,比如心里打着自己的算盘。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để tính toán

HSK 6

khay

Câu ví dụ

,。

Grandpa took an old abacus out of the drawer and taught me step by step how to move the beads to do calculations.

,。

Although everyone uses calculators now, the owner of this old shop still prefers to use an abacus to calculate the daily revenue.

,。

An abacus from the Ming Dynasty is displayed in the museum; the guide said it was an essential calculating tool for merchants at that time.

,。

He learned to use an abacus from his father since childhood, and his fingers moved so skillfully that it was dazzling to watch.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập