100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

管理 (guǎn lǐ): giám sát; quản lý; điều hành; quản lý; hành chính; quản lý; điều hành; giám sát; điều hành; quản lý; hành chính

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giám sát; quản lý; điều hành; quản lý; hành chính; quản lý; điều hành; giám sát; điều hành; quản lý; hành chính
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giám sát
  • quản lý
  • điều hành
  • quản lý
  • hành chính
  • quản lý
  • điều hành
  • giám sát
  • điều hành
  • quản lý
  • hành chính

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 负责监督和安排某项工作或活动,使它正常进行
  • 对人或事物进行约束和照料。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

chăm sóc; kiểm soát; quản lý; phụ trách; trông nom; điều hành; quan tâm; ống; ống dẫn; nhạc cụ hơi bằng gỗ; loại từ cho đồ vật hình ống; trợ từ tương tự 把[ba3] trong cấu trúc 管...叫; bút lông; (khẩu ngữ) đối với; về phía; quản lý; kiểm soát; phụ trách; quan tâm; bận tâm; ống; ống dẫn; gọi (ai đó là); gọi là (trong 管...叫...); biến thể của 管[guan3]; họ Guan

HSK 6

kết cấu

Câu ví dụ

。

He is responsible for managing this company.

。

Good management can improve efficiency.

。

She is learning how to manage her time.

。

This project is managed by Manager Zhang.

。

The government strengthened the management of food safety.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập